| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +6,43% | ₫0.00000012798882554116230.061279 | ₫0.0000019893514241250.051989 | ₫0.0000035523694995750.053552 | ₫0.00000026692454880.062669 | ₫0.00000211734024966616240.052117 |
| 2025 Năm ngoái | -87,28% | -0,00001365₫ | 0,00001564₫ | 0,00003154₫ | ₫0.00000148522280400000010.051485 | ₫0.0000019893514241250.051989 |