| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -73,54% | -73,07₫ | 99,37₫ | 113,42₫ | 25,84₫ | 26,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,02% | -1.563,35₫ | 1.662,72₫ | 1.977,49₫ | 85,95₫ | 99,37₫ |