| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,78% | -2,62₫ | 5,61₫ | 8,28₫ | 2,95₫ | 2,98₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,74% | -243,05₫ | 248,66₫ | 1.141,68₫ | 5,48₫ | 5,61₫ |