| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,97% | -910,88₫ | 2.279,06₫ | 3.187,39₫ | 1.258,36₫ | 1.368,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,98% | -18.397,79₫ | 20.676,85₫ | 31.123,37₫ | 2.277,57₫ | 2.279,06₫ |