| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,02% | ₫-0.00000000672540381151632-0.086725 | ₫0.000000014937998760.071493 | ₫0.000000017068886280.071706 | ₫0.000000008020866240.088020 | ₫0.000000008212594948483680.088212 |
| 2025 Năm ngoái | +11,25% | ₫0.00000000151073208000000020.081510 | ₫0.000000013427266680.071342 | ₫0.0000000256734838800000020.072567 | ₫0.000000009407872080.089407 | ₫0.000000014937998760.071493 |