| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,99% | -70,29₫ | 351,63₫ | 685,03₫ | 162,22₫ | 281,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | +8,09% | 26,32₫ | 325,31₫ | 18.710,81₫ | 325,31₫ | 351,63₫ |