| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,90% | -3,22₫ | 169,71₫ | 202,48₫ | 156,42₫ | 166,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,06% | -1.968,75₫ | 2.138,46₫ | 7.843,49₫ | 158,17₫ | 169,71₫ |