| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,33% | -3,82₫ | 9,24₫ | 10,89₫ | 3,92₫ | 5,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,62% | -43,92₫ | 53,16₫ | 72,58₫ | 8,53₫ | 9,24₫ |