| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -63,44% | -2,64₫ | 4,16₫ | 10,15₫ | 1,07₫ | 1,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,46% | -763,39₫ | 767,55₫ | 2.460,97₫ | 3,69₫ | 4,16₫ |