| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -78,47% | -172,98₫ | 220,43₫ | 338,34₫ | 42,59₫ | 47,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,03% | -469,15₫ | 689,59₫ | 1.574,67₫ | 220,43₫ | 220,43₫ |