| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +16,08% | 3.522,69₫ | 21.901,66₫ | 29.481,11₫ | 18.379,01₫ | 25.424,35₫ |
| 2025 Năm ngoái | -34,21% | -11.386,39₫ | 33.288,05₫ | 39.010,22₫ | 2.251,19₫ | 21.901,66₫ |