| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +36,88% | 1,11₫ | 3,02₫ | 6,39₫ | 1,83₫ | 4,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,74% | -1.144,19₫ | 1.147,21₫ | 1.974,28₫ | 2,87₫ | 3,02₫ |