| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +5,67% | ₫0.0000000209945471924601740.072099 | ₫0.000000370487857320.063704 | ₫0.0000005769563330580.065769 | ₫0.0000002349756571260.062349 | ₫0.000000391482404512460170.063914 |
| 2025 Năm ngoái | -94,60% | ₫-0.000006499476996418-0.056499 | ₫0.000006870331575520.056870 | 0,00001141₫ | ₫0.000000343685691005999970.063436 | ₫0.000000370854579102000030.063708 |