| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -100,00% | -140.263,16₫ | 140.265,19₫ | 155.673,37₫ | 0,5084₫ | 2,02₫ |
| 2025 Năm ngoái | +6.698,97% | 138.202,15₫ | 2.063,04₫ | 286.364,34₫ | 1.599,10₫ | 140.265,19₫ |