| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -81,42% | -53,52₫ | 65,73₫ | 66,33₫ | 11,92₫ | 12,21₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,54% | -1.836,11₫ | 1.901,84₫ | 2.276,36₫ | 30,08₫ | 65,73₫ |