| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -65,95% | -1.377,82₫ | 2.089,07₫ | 4.453,48₫ | 626,39₫ | 711,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | -30,56% | -919,26₫ | 3.008,33₫ | 15.441,52₫ | 1.911,92₫ | 2.089,07₫ |