| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -85,12% | ₫-0.000000005660129602920702-0.085660 | ₫0.0000000066493076650.086649 | ₫0.0000000212466202130.072124 | ₫0.0000000000298756639999999960.0102987 | ₫0.0000000009891780620792980.099891 |