| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,29% | -3.796,34₫ | 8.200,46₫ | 8.230,58₫ | 598,27₫ | 4.404,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -43,20% | -6.237,65₫ | 14.438,11₫ | 18.047,62₫ | 1.752,60₫ | 8.200,46₫ |