| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -89,59% | -138,98₫ | 155,13₫ | 272,17₫ | 4,64₫ | 16,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,63% | -41.876,64₫ | 42.031,87₫ | 65.325,87₫ | 16,00₫ | 155,23₫ |