| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,63% | -398,04₫ | 1.004,32₫ | 1.254,74₫ | 442,85₫ | 606,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,25% | -13.865,36₫ | 14.869,68₫ | 22.664,33₫ | 790,80₫ | 1.004,32₫ |
| 2024 | +1.780,33% | 14.078,88₫ | 790,80₫ | 68.008,80₫ | 790,80₫ | 14.869,68₫ |