| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,74% | -6,96₫ | 47,25₫ | 76,62₫ | 38,06₫ | 40,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,58% | -82,49₫ | 129,74₫ | 344,65₫ | 43,34₫ | 47,25₫ |