| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,22% | -407.655,08₫ | 1.125.347,20₫ | 1.239.846,47₫ | 713.014,81₫ | 717.692,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -17,06% | -231.540,49₫ | 1.356.887,69₫ | 1.512.092,77₫ | 624.068,63₫ | 1.125.347,20₫ |