| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,38% | -2.001,68₫ | 11.516,16₫ | 20.006,18₫ | 7.480,29₫ | 9.514,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | -57,91% | -15.845,80₫ | 27.361,95₫ | 36.044,44₫ | 9.074,83₫ | 11.516,16₫ |