| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -97,44% | -155,36₫ | 159,45₫ | 182,61₫ | 3,42₫ | 4,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,27% | -2.209,57₫ | 2.369,02₫ | 2.496,64₫ | 77,20₫ | 159,45₫ |