| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -93,27% | -8,72₫ | 9,35₫ | 10,55₫ | 0,5267₫ | 0,6296₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,55% | -44,23₫ | 53,58₫ | 646,65₫ | 7,32₫ | 9,35₫ |