| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,20% | -632,40₫ | 6.877,35₫ | 11.673,05₫ | 4.453,15₫ | 6.244,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,21% | -57.100,45₫ | 64.004,15₫ | 80.762,75₫ | 2.635,00₫ | 6.903,70₫ |
| 2024 | +98,21% | 31.725,40₫ | 32.305,10₫ | 84.320,00₫ | 15.256,65₫ | 64.030,50₫ |
| 2023 | +346,55% | 25.111,55₫ | 7.246,25₫ | 43.029,55₫ | 6.877,35₫ | 32.357,80₫ |
| 2022 | -83,05% | -35.493,45₫ | 42.739,70₫ | 61.474,55₫ | 5.428,10₫ | 7.246,25₫ |