| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,99% | -0,8423₫ | 1,91₫ | 4,80₫ | 0,9212₫ | 1,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,46% | -351,79₫ | 353,71₫ | 800,30₫ | 1,03₫ | 1,91₫ |