| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -67,00% | -42,29₫ | 63,12₫ | 97,09₫ | 10,82₫ | 20,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,92% | -632,33₫ | 695,45₫ | 1.316,45₫ | 15,21₫ | 63,12₫ |