| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,02% | -90,53₫ | 361,77₫ | 659,51₫ | 263,51₫ | 271,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,06% | -3.278,97₫ | 3.640,74₫ | 4.650,66₫ | 315,55₫ | 361,77₫ |