| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,89% | -8.022,92₫ | 23.673,12₫ | 28.351,26₫ | 14.418,72₫ | 15.650,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,17% | -84.763,70₫ | 108.436,82₫ | 126.746,19₫ | 23.004,04₫ | 23.673,12₫ |