| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,61% | -2,04₫ | 4,03₫ | 21,18₫ | 1,03₫ | 1,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,66% | -1.191,12₫ | 1.195,15₫ | 1.725,91₫ | 3,05₫ | 4,03₫ |