| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,10% | -0,1819₫ | 0,6251₫ | 0,6887₫ | 0,3358₫ | 0,4432₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,58% | -17,65₫ | 18,27₫ | 91,35₫ | 0,6118₫ | 0,6251₫ |