| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,52% | -0,1582₫ | 0,3811₫ | 0,4005₫ | 0,1979₫ | 0,2229₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,13% | -1,54₫ | 1,92₫ | 2,32₫ | 0,1547₫ | 0,3811₫ |