| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +51,03% | 4.647,74₫ | 9.108,17₫ | 15.782,33₫ | 8.981,33₫ | 13.755,91₫ |
| 2025 Năm ngoái | -57,63% | -12.391,80₫ | 21.500,92₫ | 23.208,78₫ | 7.747,55₫ | 9.109,13₫ |