| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,14% | -44,63₫ | 96,72₫ | 97,31₫ | 44,27₫ | 52,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -30,63% | -42,70₫ | 139,42₫ | 437,11₫ | 85,87₫ | 96,72₫ |