| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,46% | -300,39₫ | 1.019,75₫ | 1.328,04₫ | 537,54₫ | 719,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,32% | -8.505,78₫ | 9.522,89₫ | 11.006,40₫ | 466,40₫ | 1.017,11₫ |