| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,76% | -534,40₫ | 30.355,36₫ | 32.706,18₫ | 29.734,09₫ | 29.820,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | +13,28% | 3.564,40₫ | 26.838,34₫ | 33.880,28₫ | 19.901,70₫ | 30.402,74₫ |
| 2024 | -7,48% | -2.169,18₫ | 29.007,52₫ | 29.852,55₫ | 21.573,34₫ | 26.838,34₫ |