| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,40% | -10,45₫ | 48,83₫ | 61,28₫ | 22,76₫ | 38,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,93% | -556,59₫ | 605,42₫ | 850,81₫ | 48,71₫ | 48,83₫ |