| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,29% | -980,96₫ | 10.558,73₫ | 16.551,71₫ | 7.209,33₫ | 9.577,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,45% | -24.006,92₫ | 34.565,81₫ | 41.872,21₫ | 7.421,64₫ | 10.558,89₫ |