| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -77,19% | -1,92₫ | 2,48₫ | 18,87₫ | 0,3049₫ | 0,5659₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,93% | -228,40₫ | 230,88₫ | 410,90₫ | 1,25₫ | 2,48₫ |