| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +14,41% | 24,76₫ | 171,81₫ | 315,81₫ | 134,42₫ | 196,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,35% | -660,08₫ | 831,89₫ | 941,68₫ | 85,53₫ | 171,81₫ |