| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,00% | ₫-0.000000000000005710926523350146-0.0145710 | 32,84₫ | 32,84₫ | 32,84₫ | 32,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | +26,89% | 6,96₫ | 25,88₫ | 33,03₫ | 20,64₫ | 32,84₫ |