| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,88% | -1.001,68₫ | 2.791,52₫ | 3.012,95₫ | 1.642,23₫ | 1.789,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -50,28% | -2.820,52₫ | 5.609,41₫ | 6.126,06₫ | 1.897,92₫ | 2.788,89₫ |
| 2024 | +8,90% | 458,66₫ | 5.150,74₫ | 10.201,32₫ | 3.147,38₫ | 5.609,41₫ |
| 2023 | +76,51% | 2.232,69₫ | 2.918,05₫ | 15.816,00₫ | 2.886,42₫ | 5.150,74₫ |
| 2022 | -80,04% | -11.703,84₫ | 14.621,89₫ | 16.828,22₫ | 2.778,34₫ | 2.918,05₫ |