| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,58% | -2.736,03₫ | 18.765,10₫ | 20.674,77₫ | 12.720,91₫ | 16.029,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -2,61% | -502,09₫ | 19.267,20₫ | 24.798,32₫ | 4.235,43₫ | 18.765,12₫ |