| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,96% | -8,77₫ | 25,09₫ | 30,21₫ | 13,65₫ | 16,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -36,74% | -14,55₫ | 39,61₫ | 156,40₫ | 20,22₫ | 25,06₫ |