| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,59% | -0,0002561₫ | 0,0008955₫ | 0,001115₫ | 0,0005876₫ | 0,0006394₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,42% | -0,003069₫ | 0,003965₫ | 0,004694₫ | 0,0007756₫ | 0,0008955₫ |