| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,52% | -49,76₫ | 342,74₫ | 348,19₫ | 284,60₫ | 292,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -45,41% | -285,14₫ | 627,88₫ | 783,34₫ | 192,09₫ | 342,74₫ |