| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,00% | ₫-0.000000000000008779893544984848-0.0148779 | 0,02632₫ | 0,02632₫ | 0,02632₫ | 0,02632₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,52% | -5,41₫ | 5,44₫ | 6,84₫ | 0,02631₫ | 0,02632₫ |