| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,30% | -95,33₫ | 362,42₫ | 398,20₫ | 212,08₫ | 267,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -49,05% | -348,94₫ | 711,37₫ | 842,96₫ | 282,72₫ | 362,42₫ |