| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,60% | -14,20₫ | 51,44₫ | 60,48₫ | 23,34₫ | 37,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,81% | -118,94₫ | 170,39₫ | 181,23₫ | 41,61₫ | 51,44₫ |